門前市をなす [Môn Tiền Thị]
門前市を成す [Môn Tiền Thị Thành]
門前市を為す [Môn Tiền Thị Vi]
もんぜんいちをなす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
có nhiều khách (của một ngôi nhà); thịnh vượng (của một cửa hàng)