Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
門出茸
[Môn Xuất Nhung]
かどでたけ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nấm khởi hành
Hán tự
門
Môn
cổng
出
Xuất
ra ngoài
茸
Nhung
nấm