門出 [Môn Xuất]

首途 [Thủ Đồ]

かどで
しゅと – 首途
かどいで
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

khởi hành; xuất phát; rời nhà

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bắt đầu cuộc sống mới