門付け [Môn Phó]
門付 [Môn Phó]
門附け [Môn Phụ]
門附 [Môn Phụ]
かどづけ
かどつけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giải trí tận cửa; người giải trí tận cửa; nhạc sĩ lang thang; nhạc sĩ đường phố