長身 [Trường Thân]

ちょうしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dáng cao; vóc dáng cao

JP: たけながくろいコートをた、あの長身ちょうしんおとこだった。

VI: Người đàn ông cao lớn kia đã mặc một chiếc áo khoác dài màu đen.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ長身ちょうしんひとであった。
Anh ấy là người cao lớn.
かれわたしより長身ちょうしんだ。
Anh ấy cao hơn tôi.
トムは長身ちょうしんのイケメンだった。
Tom là một chàng trai cao ráo và đẹp trai.
トムは長身ちょうしんおとこうたがいのた。
Tom nhìn người đàn ông cao lớn với ánh mắt nghi ngờ.
長身ちょうしんおとこはトムを微笑びしょうした。
Người đàn ông cao lớn đã mỉm cười nhìn Tom.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 長身
  • Cách đọc: ちょうしん
  • Loại từ: Danh từ (có thể dùng như định ngữ với の và làm vị ngữ: ~だ)
  • JLPT: Ngoài phạm vi JLPT (từ thường gặp trong đời sống và báo chí)
  • Sắc thái: Trung tính, mô tả khách quan vóc dáng con người
  • Ghi chú dùng: Thường dùng dạng 長身の+名詞; cũng có thể nói 「彼は長身だ」

2. Ý nghĩa chính

1) Vóc dáng cao, người cao ráo: Chỉ chiều cao cơ thể tương đối lớn so với mặt bằng chung. Ví dụ: 長身の男性, 長身のバスケットボール選手.

2) Hàm ý lợi thế về chiều cao: Dùng khi nói về việc phát huy điểm mạnh của chiều cao, như trong thể thao, thời trang: 長身を生かす, 長身が映える.

3. Phân biệt

  • 背が高い (tính từ - i): Cách nói hội thoại phổ biến “cao”; 長身 mang sắc thái danh từ, hơi trang trọng hơn.
  • 高身長: Cách nói mang tính kỹ thuật/số liệu (y khoa, thống kê), không tự nhiên bằng trong hội thoại thường ngày.
  • 小柄/低身長: Ý nghĩa trái ngược (nhỏ người/thấp bé). 小柄 thiên về ấn tượng vóc dáng tổng thể; 低身長 thiên về thuật ngữ y khoa.
  • 長躯(ちょうく): Văn viết cổ/hiếm, nghĩa gần “thân hình cao lớn”, ít dùng trong hiện đại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc hay gặp: 長身の+名詞(長身の俳優/長身の女性); Danh từ vị ngữ(彼は長身だ).
  • Collocation: 長身痩躯(cao gầy), 長身を生かす, 長身で映える, 長身ゆえのメリット/デメリット.
  • Ngữ cảnh: Miêu tả ngoại hình trong báo chí, hồ sơ cá nhân, bình luận thể thao, thời trang.
  • Lịch sự/nhạy cảm: Là từ trung tính, nhưng khi nói về ngoại hình người khác cần lịch sự, tránh so sánh mang tính chê bai.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
背が高いĐồng nghĩa gầncaoHội thoại, tính từ -i
高身長Đồng nghĩachiều cao lớnTính kỹ thuật/thống kê
小柄Đối nghĩanhỏ ngườiẤn tượng vóc dáng
低身長Đối nghĩathấp béThuật ngữ y khoa
長身痩躯Liên quan (cụm)cao gầyVăn viết/miêu tả
身長Liên quanchiều cao cơ thểDanh từ chung

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 長: On: チョウ; Kun: ながい. Nghĩa: dài, cao.
  • 身: On: シン; Kun: み. Nghĩa: thân, cơ thể, bản thân.
  • Cấu tạo nghĩa: “Thân thể (身) dài/dài ra (長)” → vóc dáng cao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

長身 thiên về văn phong miêu tả trang nhã, thường thấy trong báo, tạp chí, profile nghệ sĩ, thể thao. Khi muốn nói tự nhiên đời thường, “背が高い” sẽ thân mật hơn. Ngoài ra, trong các cụm thành ngữ như 長身痩躯, sắc thái văn học khá rõ, dùng để vẽ hình tượng nhân vật.

8. Câu ví dụ

  • 彼は長身でステージ上でもよく目立つ。
    Anh ấy cao ráo nên rất nổi bật trên sân khấu.
  • 長身のモデルが最新コレクションを披露した。
    Một người mẫu cao ráo đã trình diễn bộ sưu tập mới nhất.
  • バスケでは長身生かす戦術が重要だ。
    Trong bóng rổ, chiến thuật tận dụng lợi thế chiều cao là quan trọng.
  • 彼女は長身だが動きがしなやかだ。
    Cô ấy tuy cao nhưng chuyển động rất uyển chuyển.
  • 長身ゆえに写真では実年齢より大人っぽく見える。
    Vì cao nên trên ảnh trông chín chắn hơn tuổi thật.
  • 長身の俳優が時代劇に抜擢された。
    Nam diễn viên cao ráo được chọn vào phim cổ trang.
  • 父は長身で、若い頃は陸上選手だったという。
    Bố tôi cao ráo và thời trẻ từng là vận động viên điền kinh.
  • スーツは長身の体型に合わせて仕立ててもらった。
    Tôi đã may bộ đồ vest theo vóc dáng cao của mình.
  • そのコートは長身の人にこそ映える
    Chiếc áo khoác đó đặc biệt hợp với người cao.
  • 彼は長身だが、猫背になりがちなので姿勢に気を付けている。
    Anh ấy cao nhưng hay bị gù, nên luôn chú ý tư thế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 長身 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?