長話 [Trường Thoại]

ながばなし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cuộc nói chuyện dài

JP: わたしたちはかれ長話ながばなしにうんざりしている。

VI: Chúng tôi đã chán ngấy với bài nói dài của anh ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ長話ながばなしにはきした。
Tôi đã chán ngấy với bài nói dài của anh ấy.
かれ長話ながばなしにはうんざりだ。
Tôi đã chán ngấy với bài nói dài của anh ấy.
かれ長話ながばなしみなうんざりした。
Mọi người đều chán ngán với bài nói dài của anh ấy.
わたしたちはかれ長話ながばなしまったくあきあきしている。
Chúng tôi hoàn toàn chán ngấy với bài nói dài của anh ấy.