Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長老派
[Trường Lão Phái]
ちょうろうは
🔊
Danh từ chung
Giáo hội Trưởng Lão
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái