Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長老制
[Trường Lão Chế]
ちょうろうせい
🔊
Danh từ chung
chế độ lão quyền
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
制
Chế
hệ thống; luật