長編小説 [Trường Biên Tiểu Thuyết]

長篇小説 [Trường Thiên Tiểu Thuyết]

ちょうへんしょうせつ

Danh từ chung

tiểu thuyết dài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは長編ちょうへん小説しょうせつんでいる。
Tom đang đọc một cuốn tiểu thuyết dài.
わたし週末しゅうまつ長編ちょうへん小説しょうせつんでごした。
Tôi đã dành cuối tuần để đọc một cuốn tiểu thuyết dài.