長編 [Trường Biên]

長篇 [Trường Thiên]

ちょうへん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dài (tiểu thuyết, phim)

JP: わたし週末しゅうまつ長編ちょうへん小説しょうせつんでごした。

VI: Tôi đã dành cuối tuần để đọc một cuốn tiểu thuyết dài.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは長編ちょうへん小説しょうせつんでいる。
Tom đang đọc một cuốn tiểu thuyết dài.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 長編
  • Cách đọc: ちょうへん
  • Loại từ: Danh từ/tiền tố danh từ (thường đứng trước danh từ khác)
  • Ý nghĩa khái quát: tác phẩm “dài” (tiểu thuyết, phim, anime... có độ dài lớn), đối lập với 短編
  • Kết hợp thường gặp: 長編小説, 長編映画, 長編アニメ, 長編ドラマ, 長編デビュー

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ loại hình tác phẩm có độ dài đáng kể: 長編小説 (tiểu thuyết dài), 長編映画 (phim truyện dài/feature film).
- Sắc thái thể loại/định dạng, không chỉ nói “thời lượng dài” mà còn là “tác phẩm được cấu trúc như một dài tập/đầy đặn”.
- Có thể dùng như danh từ độc lập trong ngữ cảnh: 初の長編を刊行 (xuất bản tác phẩm dài đầu tay).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 長編 vs 短編: đối lập trực tiếp (tác phẩm dài ↔ ngắn). Cũng có 中編 (trung bình).
  • 長編 vs 大作: 大作 nhấn mạnh “quy mô/lớn/lao công” không nhất thiết là dài; 長編 là phân loại theo độ dài/định dạng.
  • “長い映画” vs “長編映画”: “長い映画” chỉ dài về thời lượng; “長編映画” là thuật ngữ thể loại (feature).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như tiền tố: 長編+danh từ (小説/映画/アニメ/ドキュメンタリー...).
  • Đứng độc lập: この長編は三部構成だ (tác phẩm dài này gồm 3 phần).
  • Trong xuất bản/điện ảnh: デビュー長編, 長編として受賞, 長編化 (chuyển thể/ mở rộng thành bản dài).
  • Tiêu chí: điện ảnh thường coi “feature” > khoảng 60–70 phút; văn học: số trang lớn/ nhiều chương.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
短編 Đối nghĩa truyện/phim ngắn Cặp cố định: 長編・短編.
中編 Liên quan trung篇 Độ dài trung bình (văn học).
大作 Gần nghĩa đại tác phẩm Nhấn mạnh quy mô, không nhất thiết là dài.
連載 Liên quan đăng kỳ, đăng nhiều kỳ Hình thức phát hành; hay áp dụng với 長編小説.
フィーチャー映画 Đồng nghĩa (điện ảnh) phim truyện dài Từ vay mượn, giới điện ảnh dùng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 長: “dài” (On: チョウ). 編: “biên, biên tập; thiên, phần” (On: ヘン). → “thiên/tác phẩm dài”.
  • Âm Hán Nhật: ちょう + へん → 長編.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với 長編, người Nhật thường quan tâm tới “構成” (cấu trúc) và “起承転結” (khai-thừa-chuyển-kết). Một 長編 hay không chỉ dài mà còn cần nhịp độ tốt, chủ đề xuyên suốt, và sự phát triển nhân vật mạch lạc.

8. Câu ví dụ

  • 彼は初の長編小説を発表した。
    Anh ấy đã công bố tiểu thuyết dài đầu tay.
  • この長編映画は三時間に及ぶ。
    Bộ phim dài này kéo dài tới ba giờ.
  • 長編としての構成がしっかりしている。
    Cấu trúc với tư cách một tác phẩm dài rất vững.
  • 長編と短編のどちらが好きですか。
    Bạn thích tác phẩm dài hay ngắn?
  • 監督はこの作品で長編デビューを果たした。
    Vị đạo diễn đã ra mắt với một tác phẩm dài qua bộ này.
  • 長編を書くには綿密なプロットが必要だ。
    Để viết một tác phẩm dài cần cốt truyện tỉ mỉ.
  • この長編アニメは家族向けだ。
    Bộ anime dài này dành cho gia đình.
  • 長編の執筆は想像以上に時間がかかる。
    Việc viết một tác phẩm dài tốn thời gian hơn tưởng tượng.
  • 雑誌で長編小説を連載している。
    Đang đăng nhiều kỳ một tiểu thuyết dài trên tạp chí.
  • 短編を基に長編化された作品だ。
    Đây là tác phẩm được mở rộng thành bản dài dựa trên truyện ngắn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 長編 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?