1. Thông tin cơ bản
- Từ: 長編
- Cách đọc: ちょうへん
- Loại từ: Danh từ/tiền tố danh từ (thường đứng trước danh từ khác)
- Ý nghĩa khái quát: tác phẩm “dài” (tiểu thuyết, phim, anime... có độ dài lớn), đối lập với 短編
- Kết hợp thường gặp: 長編小説, 長編映画, 長編アニメ, 長編ドラマ, 長編デビュー
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ loại hình tác phẩm có độ dài đáng kể: 長編小説 (tiểu thuyết dài), 長編映画 (phim truyện dài/feature film).
- Sắc thái thể loại/định dạng, không chỉ nói “thời lượng dài” mà còn là “tác phẩm được cấu trúc như một dài tập/đầy đặn”.
- Có thể dùng như danh từ độc lập trong ngữ cảnh: 初の長編を刊行 (xuất bản tác phẩm dài đầu tay).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 長編 vs 短編: đối lập trực tiếp (tác phẩm dài ↔ ngắn). Cũng có 中編 (trung bình).
- 長編 vs 大作: 大作 nhấn mạnh “quy mô/lớn/lao công” không nhất thiết là dài; 長編 là phân loại theo độ dài/định dạng.
- “長い映画” vs “長編映画”: “長い映画” chỉ dài về thời lượng; “長編映画” là thuật ngữ thể loại (feature).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như tiền tố: 長編+danh từ (小説/映画/アニメ/ドキュメンタリー...).
- Đứng độc lập: この長編は三部構成だ (tác phẩm dài này gồm 3 phần).
- Trong xuất bản/điện ảnh: デビュー長編, 長編として受賞, 長編化 (chuyển thể/ mở rộng thành bản dài).
- Tiêu chí: điện ảnh thường coi “feature” > khoảng 60–70 phút; văn học: số trang lớn/ nhiều chương.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 短編 |
Đối nghĩa |
truyện/phim ngắn |
Cặp cố định: 長編・短編. |
| 中編 |
Liên quan |
trung篇 |
Độ dài trung bình (văn học). |
| 大作 |
Gần nghĩa |
đại tác phẩm |
Nhấn mạnh quy mô, không nhất thiết là dài. |
| 連載 |
Liên quan |
đăng kỳ, đăng nhiều kỳ |
Hình thức phát hành; hay áp dụng với 長編小説. |
| フィーチャー映画 |
Đồng nghĩa (điện ảnh) |
phim truyện dài |
Từ vay mượn, giới điện ảnh dùng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 長: “dài” (On: チョウ). 編: “biên, biên tập; thiên, phần” (On: ヘン). → “thiên/tác phẩm dài”.
- Âm Hán Nhật: ちょう + へん → 長編.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 長編, người Nhật thường quan tâm tới “構成” (cấu trúc) và “起承転結” (khai-thừa-chuyển-kết). Một 長編 hay không chỉ dài
mà còn cần nhịp độ tốt, chủ đề xuyên suốt, và sự phát triển nhân vật mạch lạc.
8. Câu ví dụ
- 彼は初の長編小説を発表した。
Anh ấy đã công bố tiểu thuyết dài đầu tay.
- この長編映画は三時間に及ぶ。
Bộ phim dài này kéo dài tới ba giờ.
- 長編としての構成がしっかりしている。
Cấu trúc với tư cách một tác phẩm dài rất vững.
- 長編と短編のどちらが好きですか。
Bạn thích tác phẩm dài hay ngắn?
- 監督はこの作品で長編デビューを果たした。
Vị đạo diễn đã ra mắt với một tác phẩm dài qua bộ này.
- 長編を書くには綿密なプロットが必要だ。
Để viết một tác phẩm dài cần cốt truyện tỉ mỉ.
- この長編アニメは家族向けだ。
Bộ anime dài này dành cho gia đình.
- 長編の執筆は想像以上に時間がかかる。
Việc viết một tác phẩm dài tốn thời gian hơn tưởng tượng.
- 雑誌で長編小説を連載している。
Đang đăng nhiều kỳ một tiểu thuyết dài trên tạp chí.
- 短編を基に長編化された作品だ。
Đây là tác phẩm được mở rộng thành bản dài dựa trên truyện ngắn.