長火鉢 [Trường Hỏa Bát]

ながひばち

Danh từ chung

lò sưởi hình chữ nhật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この長火鉢ながひばちは、震災しんさいでなくなってしまった。
Cái lò sưởi dài này đã bị mất trong trận động đất.