長歩き [Trường Bộ]
ながあるき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
đi bộ đường dài
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
đi bộ đường dài