Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長期貸付金
[Trường Kỳ Thải Phó Kim]
ちょうきかしつけきん
🔊
Danh từ chung
khoản vay dài hạn
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
貸
Thải
cho vay
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
金
Kim
vàng