長期計画 [Trường Kỳ Kế Hoạch]

ちょうきけいかく

Danh từ chung

kế hoạch dài hạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

経営けいえいじん収益しゅうえき短期たんきてき改善かいぜんられすぎて、長期ちょうきてき将来しょうらい計画けいかくまわらない傾向けいこうがあった。
Ban quản lý đã quá chú trọng vào việc cải thiện lợi nhuận ngắn hạn đến nỗi không quan tâm đến kế hoạch dài hạn.