長期的 [Trường Kỳ Đích]

ちょうきてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Tính từ đuôi na

dài hạn

JP: 経営けいえいじん収益しゅうえき短期たんきてき改善かいぜんられすぎて、長期ちょうきてき将来しょうらい計画けいかくまわらない傾向けいこうがあった。

VI: Ban quản lý đã quá chú trọng vào việc cải thiện lợi nhuận ngắn hạn đến nỗi không quan tâm đến kế hoạch dài hạn.

Trái nghĩa: 短期的・たんきてき

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

長期ちょうきてき影響えいきょうはわからない。
Không biết tác động lâu dài sẽ như thế nào.
中国ちゅうごくでのコロナウイルスのアウトブレイクにたいする不安ふあんにより、ぜん世界せかい経済けいざいささえるサプライチェーンに長期ちょうきてき損害そんがい可能かのうせい見込みこまれ、ぜん世界せかい株価かぶか月曜日げつようび急落きゅうらくした。
Do lo ngại về đợt bùng phát virus corona ở Trung Quốc, có khả năng gây tổn hại lâu dài đến chuỗi cung ứng hỗ trợ kinh tế toàn cầu, chứng khoán toàn cầu đã giảm mạnh vào thứ Hai.

Hán tự

Từ liên quan đến 長期的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 長期的
  • Cách đọc: ちょうきてき
  • Loại từ: tính từ đuôi-na (形容動詞); dạng phó từ: 長期的に
  • Nghĩa khái quát: mang tính dài hạn, nhìn ở tầm nhìn nhiều tháng đến nhiều năm
  • Ngữ vực: học thuật, kinh tế, chính sách, kinh doanh
  • Ví dụ kết hợp hay dùng: 長期的な計画/戦略/視点/影響/成長/投資/関係/課題/目標

2. Ý nghĩa chính

長期的 diễn tả tính chất hoặc góc nhìn “dài hạn”, tức là xem xét tác động/hiệu quả trong khung thời gian đủ dài (thường từ vài tháng đến vài năm). Không đồng nghĩa với “vĩnh viễn”; nó nhấn mạnh sự bền bỉ, kế hoạch và tầm nhìn xa.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 長期 (danh từ) vs 長期的 (tính từ-na): 長期は「dài hạn” như một danh từ/định ngữ danh từ (長期計画), còn 長期的 là tính từ-na nhấn mạnh “mang tính dài hạn” (長期的な計画). Nhiều trường hợp có thể hoán đổi, nhưng 長期的 mang sắc thái lý luận, phân tích rõ hơn.
  • 恒久的: “mang tính vĩnh cửu, lâu dài ổn định”. Mức độ bền vững mạnh hơn 長期的.
  • 短期的: đối lập “mang tính ngắn hạn”. Cặp đối xứng thường dùng: 短期的な利益 vs 長期的な価値.
  • 中長期的: “trung và dài hạn”, dùng khi bao phủ cả trung hạn đến dài hạn, không giới hạn quá chặt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến:
    • 長期的な + danh từ: 長期的な戦略/影響/視野
    • 長期的に + động từ/miêu tả trạng thái: 長期的に見る/支える/改善する
  • Ngữ cảnh: hoạch định chính sách, tài chính, R&D, môi trường, nhân sự.
  • Sắc thái: trang trọng, tư duy chiến lược; trong hội thoại đời thường có thể thay bằng ずっと先を見据えて, 先々を考えて.
  • Lưu ý: Không hàm ý “mãi mãi”; khi muốn nhấn mạnh vĩnh viễn, dùng 恒久的.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
長期 Từ gốc/liên quan dài hạn Danh từ; thiên về thời lượng hơn là tính chất.
恒久的 Gần nghĩa mang tính vĩnh cửu Mạnh hơn 長期的 về độ bền vững.
持続的 Liên quan mang tính duy trì/liên tục Thường dùng trong ESG: 持続的成長/発展可能.
中長期的 Liên quan trung và dài hạn Phủ cả trung hạn đến dài hạn.
短期的 Đối nghĩa mang tính ngắn hạn Đặt tương phản trong phân tích.
当面/目先 Đối lập ngữ dụng tr before mắt, trước mắt Nhấn mạnh gần hạn, trái với tầm nhìn dài hạn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 長: dài
  • 期: kỳ, giai đoạn
  • 的: hậu tố “-mang tính, -mang tính chất” biến danh từ thành tính từ-na
  • Cấu tạo: 長期(dài hạn)+ 的(mang tính) → “mang tính dài hạn”. Âm On: 長(チョウ)+期(キ)+的(テキ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản chính sách và báo cáo tài chính, 長期的 hay đi kèm các chỉ số đo lường (KPI) để tránh mơ hồ, ví dụ “長期的なROICの改善”. Khi viết, cân nhắc ghép thêm mốc thời gian (5年程度の長期的な計画) để người đọc hình dung rõ khung thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 私たちは長期的な視点で投資計画を立てるべきだ。
    Chúng ta nên lập kế hoạch đầu tư với tầm nhìn dài hạn.
  • この政策は長期的に雇用の安定に寄与する。
    Chính sách này về dài hạn sẽ góp phần ổn định việc làm.
  • その薬の長期的な影響はまだ明らかではない。
    Tác động dài hạn của loại thuốc đó vẫn chưa rõ ràng.
  • 目先の利益より長期的な信頼を重視する。
    Ưu tiên sự tin cậy dài hạn hơn lợi ích trước mắt.
  • 為替は長期的には平均へ回帰する傾向がある。
    Tỷ giá về dài hạn có xu hướng hồi quy về mức trung bình.
  • この研究は長期的な資金支援を必要とする。
    Nghiên cứu này cần tài trợ dài hạn.
  • これは長期的な課題だが、今から取り組む。
    Đây là vấn đề dài hạn nhưng sẽ bắt tay từ bây giờ.
  • 会社は長期的な成長戦略を発表した。
    Công ty đã công bố chiến lược tăng trưởng dài hạn.
  • 森林保全は長期的な視野なしには進まない。
    Bảo tồn rừng không thể tiến triển nếu không có tầm nhìn dài hạn.
  • 痛みは長期的には軽減する見込みだ。
    Cơn đau dự kiến sẽ giảm về dài hạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 長期的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?