長期滞在 [Trường Kỳ Trệ Tại]

ちょうきたいざい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

lưu trú dài hạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

できるだけ長期間ちょうきかん滞在たいざいしたいです。
Tôi muốn ở lại càng lâu càng tốt.
きみはベルリンに長期ちょうき滞在たいざいするつもりですか。
Cậu định ở lại Berlin lâu dài à?