長期保存 [Trường Kỳ Bảo Tồn]

ちょうきほぞん

Danh từ chung

bảo quản lâu dài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

にく長期ちょうき保存ほぞんしたいんだったら、冷凍れいとうしなよ。
Nếu muốn bảo quản thịt lâu dài thì hãy đông lạnh nó.