長手方向 [Trường Thủ Phương Hướng]
ながてほうこう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hướng dài hơn; hướng dọc
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hướng dài hơn; hướng dọc