長手 [Trường Thủ]

ながて

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

dài; khá dài

🔗 長め

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

cạnh dài (của gỗ, v.v.)

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

con đường dài