長座 [Trường Tọa]
長坐 [Trường Tọa]
ちょうざ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở lâu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở lâu