Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長年月
[Trường Niên Nguyệt]
ちょうねんげつ
🔊
Danh từ chung
thời gian dài
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng