長命 [Trường Mệnh]
ちょうめい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trường thọ
JP: 父は長命だった。
VI: Cha tôi đã sống thọ.