長き [Trường]
永き [Vĩnh]
ながき
Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố
khoảng cách dài; thời gian dài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人生は長い、長い道だ。
Cuộc đời là một con đường dài.
長い長い時が過ぎた。
Thời gian dài dài đã trôi qua.
人生は長い。
Cuộc đời thật dài.
先は長いなあ。
Con đường phía trước còn dài.
長い手紙でした。
Đó là một bức thư dài.
長いフライトだった。
Chuyến bay dài thật.
目覚めるまで長かった。
Mất một thời gian dài để tỉnh dậy.
長くは続かないさ。
Điều đó sẽ không kéo dài lâu đâu.
長い長い間私は待たされた。
Tôi đã phải chờ đợi một thời gian dài.
女の髪は長い;舌はもっと長い。
Tóc phụ nữ dài; lưỡi còn dài hơn.