Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長々編み
[Trường 々 Biên]
ながながあみ
🔊
Danh từ chung
móc ba
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách