鑑賞料 [Giám Thưởng Liệu]
かんしょうりょう
Danh từ chung
phí vào cửa (cho phim, buổi biểu diễn, v.v.); giá vé
Danh từ chung
phí vào cửa (cho phim, buổi biểu diễn, v.v.); giá vé