鏡板 [Kính Bản]
かがみいた
Danh từ chung
tấm bảng; bảng cảnh
Danh từ chung
📝 biểu tượng phản chiếu cây trước sân khấu
phông nền vẽ (bảng ở phía sau sân khấu noh), trên đó vẽ một cây thông