Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鏡割り
[Kính Cát]
鏡割
[Kính Cát]
かがみわり
🔊
Danh từ chung
mở thùng sake
Hán tự
鏡
Kính
gương
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách