Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鎮台
[Trấn Đài]
ちんだい
🔊
Danh từ chung
đồn trú (thời Minh Trị)
Hán tự
鎮
Trấn
trấn an; trung tâm bảo tồn hòa bình cổ
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện