Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鎖陰
[Tỏa Âm]
さいん
🔊
Danh từ chung
tắc âm đạo
Hán tự
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối
陰
Âm
bóng tối; âm