Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鎖伝動
[Tỏa Vân Động]
くさりでんどう
🔊
Danh từ chung
truyền động xích
Hán tự
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc