鎌首をもたげる [Liêm Thủ]
かまくびをもたげる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ngẩng đầu lên (đặc biệt là rắn)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
ngẩng đầu lên (đặc biệt là rắn)