Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鍵開け道具
[Kiện Khai Đạo Cụ]
かぎあけどうぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ mở khóa
Hán tự
鍵
Kiện
chìa khóa
開
Khai
mở; mở ra
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu