Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鍵輪
[Kiện Luân]
かぎわ
🔊
Danh từ chung
móc chìa khóa
🔗 キーホルダー
Hán tự
鍵
Kiện
chìa khóa
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa