鍵かけ [Kiện]

鍵掛け [Kiện Quải]

かぎかけ

Danh từ chung

giá treo chìa khóa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かぎつかりましたか?
Bạn tìm thấy chìa khóa chưa?
かぎをいただけますか。
Bạn có thể cho tôi chìa khóa được không?
昨日きのうどこかでかぎをなくした。
Hôm qua tôi đã đánh rơi chìa khóa đâu đó.
かぎさがすのを手伝てつだいましょうか。
Tôi có nên giúp bạn tìm chìa khóa không?
かぎさがすの、手伝てつだいましょうか?
Tôi giúp bạn tìm chìa khóa nhé?
かぎがついてるのはありますか。
Có chiếc nào có chìa khóa không?
ドアにかぎをかけてくださいませんか。
Bạn có thể khóa cửa giúp tôi được không?
ドアにかぎをかけてもらえますか?
Bạn có thể khóa cửa giúp tôi không?
あなたはいえかぎをどこにきましたか。
Bạn đã để chìa khóa nhà ở đâu?
あれが貴方あなたさがしているかぎですか?
Đó có phải là chìa khóa mà bạn đang tìm không?