Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鍋底景気
[Oa Để Cảnh Khí]
なべぞこけいき
🔊
Danh từ chung
suy thoái kéo dài
Hán tự
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí