Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鍋墨
[Oa Mặc]
なべずみ
🔊
Danh từ chung
muội nồi
Hán tự
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
墨
Mặc
mực đen; mực Ấn Độ; thỏi mực; Mexico