録音放送 [Lục Âm Phóng Tống]

ろくおんほうそう

Danh từ chung

phát sóng ghi âm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その放送ほうそうをテープに録音ろくおんしてくれ。
Hãy ghi lại chương trình phát thanh đó vào băng.