録取 [Lục Thủ]

ろくしゅ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ghi âm; ghi chép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

議事ぎじろくっていますか?
Bạn có đang ghi biên bản không?