Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
錯体
[Thác Thể]
さくたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
phức hợp
Hán tự
錯
Thác
lẫn lộn; hỗn loạn
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Từ liên quan đến 錯体
配位化合物
はいいかごうぶつ
hợp chất phối trí