Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
錦地
[Cẩm Địa]
きんち
🔊
Danh từ chung
nơi cư trú của bạn
Hán tự
錦
Cẩm
gấm; trang phục đẹp; vinh dự
地
Địa
đất; mặt đất