1. Thông tin cơ bản
- Từ: 錦
- Cách đọc: にしき
- Loại từ: Danh từ (thường dùng trong từ ghép, thành ngữ; sắc thái văn học/nhã ngữ)
- Nghĩa khái quát: vải gấm, gấm vóc; hình ảnh rực rỡ, lộng lẫy (nghĩa bóng)
- Từ ghép/Thành ngữ tiêu biểu: 錦鯉, 錦絵, 錦上添花, 錦を飾る
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa đen: loại vải dệt hoa văn lộng lẫy, thường có sợi vàng/ánh kim, gọi là “gấm”.
- Nghĩa bóng: cái gì đó đẹp đẽ, rực rỡ, huy hoàng; đặc biệt trong thành ngữ 錦を飾る (trở về quê trong vinh quang).
3. Phân biệt
- 絹(きぬ): “lụa” nói chung; 錦 là “gấm” – loại lụa dệt cầu kỳ hơn, hào nhoáng.
- 華やか/きらびやか: tính từ “lộng lẫy”; 錦 là danh từ cụ thể/biểu tượng văn hóa.
- Thành ngữ gần nghĩa: 凱旋する (khải hoàn) – sắc thái trang trọng; 錦を飾る mang màu sắc “vinh quy bái tổ”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm định ngữ với の: 錦の帯 (thắt lưng gấm), 錦の衣 (áo gấm).
- Trong từ ghép văn hóa: 錦絵 (tranh in màu thời Edo), 錦鯉 (cá chép cảnh).
- Thành ngữ cố định: ふるさとへ錦を飾る (vinh quang trở về quê).
- Ngữ cảnh: văn chương, lịch sử, nghệ thuật truyền thống, bài viết miêu tả giàu hình ảnh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 絹 |
Liên quan |
lụa |
Chất liệu chung; không nhấn mạnh độ lộng lẫy như 錦. |
| 錦鯉 |
Liên quan |
cá chép Koi (nhiều màu) |
“錦” gợi sự rực rỡ sắc màu. |
| 錦絵 |
Liên quan |
tranh mộc bản nhiều màu |
Biểu trưng cho vẻ đẹp sặc sỡ như gấm. |
| 華やか/きらびやか |
Đồng nghĩa (sắc thái) |
lộng lẫy |
Tính từ mô tả; 錦 là danh từ/hình tượng. |
| 地味/質素 |
Đối nghĩa |
giản dị, mộc mạc |
Trái nghĩa về phong cách/thị giác. |
| 錦を飾る |
Thành ngữ |
vinh quy bái tổ |
Cụm cố định; sắc thái trang trọng/cổ điển. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 錦: Bộ 金 (kim, kim loại) + phần 帛 (vải lụa). Gợi ý nhớ: “vàng” kết hợp “lụa” tạo thành “gấm”.
- Âm On: キン; Âm Kun: にしき.
- Sắc thái Hán cổ, thường xuất hiện trong nghệ thuật/truyền thống.
7. Bình luận mở rộng (AI)
錦 không chỉ là chất liệu cao cấp mà còn là biểu tượng văn hóa Nhật về sự huy hoàng. Từ thời Edo, “錦絵” nở rộ, còn “錦鯉” được xem là điềm lành, tượng trưng cho phú quý. Thành ngữ “錦上添花” (きんじょうてんか) nghĩa là “thêm hoa trên gấm” – đã đẹp lại càng đẹp, thường dùng trong văn viết trang trọng.
8. Câu ví dụ
- 若者はふるさとへ錦を飾った。
Chàng trai đã vinh quang trở về quê.
- 庭の池には色鮮やかな錦鯉が泳いでいる。
Trong ao vườn có cá chép Koi rực rỡ như gấm.
- この帯は錦で織られており、格調が高い。
Thắt lưng này được dệt bằng gấm, rất trang nhã.
- 江戸期の錦絵は当時の風俗を生き生きと伝える。
Tranh mộc bản nhiều màu thời Edo truyền tải sinh động phong tục lúc bấy giờ.
- 成功して錦を飾るのが彼の長年の夢だった。
Thành công rồi vinh quy bái tổ là ước mơ bao năm của anh ấy.
- 山々は紅葉で錦を敷いたように彩られた。
Núi non nhuộm sắc như trải thảm gấm bởi lá đỏ.
- 祭りでは錦の衣装がひときわ目を引く。
Trong lễ hội, y phục gấm đặc biệt thu hút.
- 錦上添花という言葉は、良いことに更なる良さが加わる意だ。
“Thêm hoa trên gấm” nghĩa là đã tốt lại càng tốt hơn.
- 彼は錦の名にふさわしい豪華な図柄を選んだ。
Anh ấy chọn họa tiết lộng lẫy xứng với chữ “gấm”.
- この反物は錦としては珍しく落ち着いた色合いだ。
Tấm vải này, với tư cách gấm, có tông màu trầm hiếm thấy.