Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
錠前破り
[Đĩnh Tiền Phá]
じょうまえやぶり
🔊
Danh từ chung
phá khóa
Hán tự
錠
Đĩnh
khóa; xiềng xích
前
Tiền
phía trước; trước
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại