錐体 [Trùy Thể]
すいたい
Danh từ chung
hình nón; hình chóp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hình nón võng mạc
Danh từ chung
hình nón; hình chóp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hình nón võng mạc