鋼製 [Cương Chế]

こうせい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

làm bằng thép

JP: 庭園ていえんようはがねせいしがらみ#STL3456の価格かかくと、一番いちばんはや納期のうきをご連絡れんらくください。

VI: Vui lòng thông báo giá và thời gian giao hàng sớm nhất cho hàng rào thép dùng cho vườn mã #STL3456.