鋳放し [Chú Phóng]
いばなし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Kỹ thuật
trạng thái đúc thô
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Kỹ thuật
trạng thái đúc thô