Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鋭錐石
[Duệ Trùy Thạch]
えいすいせき
🔊
Danh từ chung
anatase (TiO2); octahedrite
Hán tự
鋭
Duệ
nhọn; sắc bén; cạnh; vũ khí; sắc; dữ dội
錐
Trùy
khoan; mũi khoan
石
Thạch
đá