Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鋭角的
[Duệ Giác Đích]
えいかくてき
🔊
Tính từ đuôi na
góc cạnh; nhọn
Hán tự
鋭
Duệ
nhọn; sắc bén; cạnh; vũ khí; sắc; dữ dội
角
Giác
góc; sừng; gạc
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ