Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銭苔
[Tiền Đài]
ぜにごけ
🔊
Danh từ chung
rêu gan
Hán tự
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
苔
Đài
rêu; địa y