Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銘仙
[Minh Tiên]
めいせん
🔊
Danh từ chung
lụa meisen
Hán tự
銘
Minh
khắc; chữ ký
仙
Tiên
ẩn sĩ; pháp sư