銘ずる [Minh]
めいずる
Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tha động từ
khắc; chạm; khắc chữ
Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tha động từ
khắc; chạm; khắc chữ